← Từ điển

dungaree

C2 noun

dungaree /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/ nghĩa là vải bò nặng, thường màu xanh; vải jean xanh

Các nghĩa

  1. vải bò nặng, thường màu xanh; vải jean xanh

    Heavy denim fabric, often blue; blue jean material.

    uncountable

  2. quần yếm, quần bò làm từ vải đó

    Trousers or pants or overalls made from such fabric.

    countable · plural · plural-only · uncountable

Dạng khác