dungaree
dungaree /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/ nghĩa là vải bò nặng, thường màu xanh; vải jean xanh
Các nghĩa
-
vải bò nặng, thường màu xanh; vải jean xanh
Heavy denim fabric, often blue; blue jean material.
-
quần yếm, quần bò làm từ vải đó
Trousers or pants or overalls made from such fabric.
Dạng khác
- dungarees plural