← Từ điển

dunder

C1 noun

dunder /ˈdʌndə(ɹ)/ nghĩa là cặn mía, bã mía (dùng trong chưng cất rượu rum)

Các nghĩa

  1. cặn mía, bã mía (dùng trong chưng cất rượu rum)

    A double underscore, __.

    informal

    Python has a dunder method, __iter__, that defines what the behavior is for looping over an instance.

Dạng khác