dump
Các nghĩa
-
bãi rác, nơi đổ rác
A deep hole in a river bed; a pool.
Dạng khác
- dumps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
bãi rác, nơi đổ rác
A deep hole in a river bed; a pool.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối