← Từ điển

dump

B1 noun

dump /dʌmp/ nghĩa là bãi rác, nơi đổ rác

Các nghĩa

  1. bãi rác, nơi đổ rác

    A deep hole in a river bed; a pool.

    northern-england

    Why did you dump me?

    You should dump him.

    Don't dump garbage here.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối