← Từ điển
dumba
C2
noun
dumba
nghĩa là
cừu đuôi béo
Các nghĩa
cừu đuôi béo
The fat-tailed sheep.
Dạng khác
dumbas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi