dulled
dulled /dʌld/ nghĩa là bị làm cùn
Các nghĩa
-
bị làm cùn
Made dull.
The edge has dulled.
The blade has dulled.
Sleep dulled my senses.
Dạng khác
- more dulled comparative
- most dulled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn