← Từ điển

dulled

C2 adj

dulled /dʌld/ nghĩa là bị làm cùn

Các nghĩa

  1. bị làm cùn

    Made dull.

    The edge has dulled.

    The blade has dulled.

    Sleep dulled my senses.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn