← Từ điển

dulce

C1 noun

dulce /dʌls/ nghĩa là rong biển, tảo bẹ

Các nghĩa

  1. rong biển, tảo bẹ

    Sweetness.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn