← Từ điển
dukes
C1
noun
dukes
nghĩa là
cha mẹ
Các nghĩa
cha mẹ
One's parents.
plural · plural-only · slang
Put up your dukes.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi