← Từ điển
dueling
C1
noun
dueling
nghĩa là
cuộc đấu tay đôi
Các nghĩa
cuộc đấu tay đôi
The act of taking part in a duel.
Dạng khác
duelings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi