← Từ điển
ducting
C2
noun
ducting
nghĩa là
hệ thống ống dẫn
Các nghĩa
hệ thống ống dẫn
ductwork
Dạng khác
ductings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi