← Từ điển

ductal

C2 adj

ductal /ˈdʌktəl/ nghĩa là thuộc ống dẫn, xuất phát từ ống dẫn

Các nghĩa

  1. thuộc ống dẫn, xuất phát từ ống dẫn

    Of, relating to, or originating in a duct.

    not-comparable