← Từ điển

ducks

B1 noun

Các nghĩa

  1. quần vải trắng của thủy thủ

    A pair of twos.

    slang

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều