← Từ điển
duck
A2
noun
/dʌk/
Các nghĩa
vải bông dày
A cave passage containing water with low, or no, airspace.
Dạng khác
ducks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi