← Từ điển

duchesse

C2 noun

duchesse /duːˈʃɛs/ nghĩa là nữ công tước (Pháp)

Các nghĩa

  1. nữ công tước (Pháp)

    A French duchess.

    countable

  2. bàn trang điểm có gương xoay

    A type of dressing table with a swing glass.

    countable

Dạng khác