← Từ điển
duang
C2
noun
duang
nghĩa là
một loại tử vi châu Á
Các nghĩa
một loại tử vi châu Á
A kind of Asian horoscope.
Dạng khác
duangs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi