← Từ điển
DTV
C2
noun
DTV
nghĩa là
truyền hình kỹ thuật số
Các nghĩa
truyền hình kỹ thuật số
digital television broadcast
Dạng khác
DTVs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi