drumlin
drumlin [ˈdɹʌmlɪn] nghĩa là đồi băng tích hình thoi
Các nghĩa
-
đồi băng tích hình thoi
An elongated hill or ridge of glacial drift.
Dạng khác
- drumlins plural
drumlin [ˈdɹʌmlɪn] nghĩa là đồi băng tích hình thoi
đồi băng tích hình thoi
An elongated hill or ridge of glacial drift.