drugged
drugged /dɹʌɡd/ nghĩa là có tẩm thuốc mê
Các nghĩa
-
có tẩm thuốc mê
Containing one or more drugs; laced with drugs.
I was drugged.
You've been drugged.
They could be drugged.
Dạng khác
- more drugged comparative
- most drugged superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn