drowned
drowned /dɹaʊnd/ nghĩa là chết đuối
Các nghĩa
-
chết đuối
That has died by drowning.
a drowned rat
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
drowned /dɹaʊnd/ nghĩa là chết đuối
chết đuối
That has died by drowning.
a drowned rat
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn