← Từ điển

droopy

C1 adj

droopy /ˈdɹuːpi/ nghĩa là rũ xuống, ủ rũ

Các nghĩa

  1. rũ xuống, ủ rũ

    Tending to droop; sagging; wilting.

    Cookie has a droopy face.

Dạng khác