← Từ điển

drool

B2 noun

drool /dɹuːl/ nghĩa là nước dãi chảy ra từ miệng

Các nghĩa

  1. nước dãi chảy ra từ miệng

    Saliva trickling from the mouth.

    uncountable · usually

    Snot and drool are slimy.

    All the guys drool over her.

    The way you describe it makes me drool.

  2. chuyện nhảm nhí

    Stupid talk.

    colloquial · uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn