← Từ điển
drongo
C2
noun
drongo
nghĩa là
kẻ ngốc, đồ ngốc
Các nghĩa
kẻ ngốc, đồ ngốc
Any bird of the genus Dicrurus.
Dạng khác
drongos
plural
drongoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi