← Từ điển

drone

B1 verb

drone /dɹoʊn/ nghĩa là tiêu diệt bằng máy bay không người lái

Các nghĩa

  1. tiêu diệt bằng máy bay không người lái

    To produce a low-pitched hum or buzz.

    Tom bought a drone.

    Tom lost his drone.

    Tom wants to buy a drone.

  2. To speak in a monotone.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn