← Từ điển

drone

B1 noun

drone /dɹoʊn/ nghĩa là tiếng vo ve trầm

Các nghĩa

  1. tiếng vo ve trầm

    The drug mephedrone.

    uk · slang · uncountable

    Tom bought a drone.

    Tom lost his drone.

    Tom wants to buy a drone.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn