drogue
drogue /dɹəʊɡ/ nghĩa là phao hãm (gắn vào đầu dây lao để làm chậm cá voi)
Các nghĩa
-
phao hãm (gắn vào đầu dây lao để làm chậm cá voi)
A floating object attached to the end of a harpoon line to slow a whale down and prevent it from diving.
-
túi dù kéo sau thuyền để chống lật
A type of bag pulled behind a boat to stop it from broaching to.
-
dù hãm hình nón (dùng làm phanh cho máy bay, hoặc để kéo dù chính ra)
A conical parachute used as a brake for some kinds of aircraft, or as a means of extracting and deploying a larger parachute, or to slow a rapidly-moving vehicle to a speed where it can safely deploy a larger parachute.
-
rổ hình nón (dùng làm bia bắn tập hoặc điểm tiếp nhiên liệu trên không)
A conical basket or device used variously as a target for gunnery practice, and as a docking point for aerial refuelling.
-
cột gió (ống vải hình nón chỉ hướng gió)
A wind cone.
Dạng khác
- drogues plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn