← Từ điển

drogue

C2 noun

drogue /dɹəʊɡ/ nghĩa là phao hãm (gắn vào đầu dây lao để làm chậm cá voi)

Các nghĩa

  1. phao hãm (gắn vào đầu dây lao để làm chậm cá voi)

    A floating object attached to the end of a harpoon line to slow a whale down and prevent it from diving.

  2. túi dù kéo sau thuyền để chống lật

    A type of bag pulled behind a boat to stop it from broaching to.

  3. dù hãm hình nón (dùng làm phanh cho máy bay, hoặc để kéo dù chính ra)

    A conical parachute used as a brake for some kinds of aircraft, or as a means of extracting and deploying a larger parachute, or to slow a rapidly-moving vehicle to a speed where it can safely deploy a larger parachute.

  4. rổ hình nón (dùng làm bia bắn tập hoặc điểm tiếp nhiên liệu trên không)

    A conical basket or device used variously as a target for gunnery practice, and as a docking point for aerial refuelling.

  5. cột gió (ống vải hình nón chỉ hướng gió)

    A wind cone.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn