← Từ điển

drivel

C1 noun

drivel /dɹɪv.əl/ nghĩa là chuyện nhảm nhí

Các nghĩa

  1. chuyện nhảm nhí

    Nonsense; senseless talk.

    countable · uncountable

    “You pay too much attention to such insipid drivel in even mentioning it.”

    But what drivel I am writing! It is just an attempt to pass the weary time.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn