← Từ điển

dripper

C2 noun

dripper nghĩa là bánh nhỏ giọt

Các nghĩa

  1. bánh nhỏ giọt

    A dripping cake.

  2. đầu nhỏ giọt (trong hệ thống tưới nhỏ giọt)

    An outlet in the microtubing used in drip irrigation.

  3. đầu hút (của thuốc lá điện tử)

    Synonym of drip tip.

Dạng khác