dripper
dripper nghĩa là bánh nhỏ giọt
Các nghĩa
-
bánh nhỏ giọt
A dripping cake.
-
đầu nhỏ giọt (trong hệ thống tưới nhỏ giọt)
An outlet in the microtubing used in drip irrigation.
-
đầu hút (của thuốc lá điện tử)
Synonym of drip tip.
Dạng khác
- drippers plural