← Từ điển

drinks

A2 noun

Các nghĩa

  1. thời gian giải lao uống nước

    A short break in play to allow the players to have a drink, and for quick repairs to be made to equipment or the pitch.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn