← Từ điển
dring
C2
noun
dring
nghĩa là
đám đông
Các nghĩa
đám đông
A throng; crowd.
uk · dialectal
lối đi hẹp
A narrow passage.
uk · dialectal
Dạng khác
drings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi