← Từ điển
drilling
B2
noun
/ˈdɹɪlɪŋ/
Các nghĩa
khoan
Making holes in objects.
tập luyện
Performing drills (exercises).
Dạng khác
drillings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi