← Từ điển

drifty

C2 adj

drifty nghĩa là có xu hướng trôi dạt, hay trôi

Các nghĩa

  1. có xu hướng trôi dạt, hay trôi

    Tending or seeming to drift.

  2. đầy tuyết bay, đầy tuyết cuốn

    Abounding with driving snow or drift.

    dialectal

Dạng khác