drifty
drifty nghĩa là có xu hướng trôi dạt, hay trôi
Các nghĩa
-
có xu hướng trôi dạt, hay trôi
Tending or seeming to drift.
-
đầy tuyết bay, đầy tuyết cuốn
Abounding with driving snow or drift.
Dạng khác
- driftier comparative
- driftiest superlative