← Từ điển

dribbly

C2 adj

dribbly nghĩa là hay chảy nước dãi

Các nghĩa

  1. hay chảy nước dãi

    Prone to dribbling.

  2. sền sệt, nhớt như nước dãi

    Having a viscous consistency, similar to dribble or drool.

Dạng khác