← Từ điển

drawl

C2 noun
us /dɹɔl/

drawl /dɹɔːl/ nghĩa là giọng nói kéo dài

Các nghĩa

  1. giọng nói kéo dài

    A way of speaking slowly while lengthening vowel sounds and running words together, characteristic of some Southern US accents, as well as Broad Australian, Broad New Zealand, and Scots.

    He spoke with a typical Texan drawl.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn