← Từ điển

draughtsman

C2 noun

draughtsman /ˈdɹɑːftsmən/ nghĩa là người vẽ kỹ thuật, thợ vẽ bản vẽ

Các nghĩa

  1. người vẽ kỹ thuật, thợ vẽ bản vẽ

    A piece in the game of draughts (checkers).

Dạng khác