← Từ điển

draftsmanship

C2 noun

draftsmanship nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật

Các nghĩa

  1. nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật

    The art or craft of a draftsman.

    uncountable · usually

  2. kỹ năng vẽ

    The skill of drawing.

    uncountable · usually

Dạng khác