draftsmanship
draftsmanship nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật
Các nghĩa
-
nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật
The art or craft of a draftsman.
-
kỹ năng vẽ
The skill of drawing.
Dạng khác
- draftsmanships plural
draftsmanship nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật
nghệ thuật hoặc kỹ năng của người vẽ kỹ thuật
The art or craft of a draftsman.
kỹ năng vẽ
The skill of drawing.