← Từ điển
Dowsing
C2
name
Dowsing
nghĩa là
họ Dowsing
Các nghĩa
họ Dowsing
A surname.
The dowser used a dowsing rod to search for water.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi