← Từ điển

downscale

C2 adj

downscale nghĩa là hạ cấp, kém chất lượng

Các nghĩa

  1. hạ cấp, kém chất lượng

    Being downmarket, of a lower quality.

  2. giảm dần, xuống thang (âm nhạc)

    Of a series of notes, falling in pitch in regular or musical intervals; descending.

Dạng khác