← Từ điển

downmarket

C2 verb

downmarket nghĩa là làm cho hạ cấp, trở nên bình dân

Các nghĩa

  1. làm cho hạ cấp, trở nên bình dân

    To render or become downmarket.

    transitive

    I hate this part of town. It's so downmarket!

Dạng khác