← Từ điển

downhill

B2 verb

downhill nghĩa là trượt tuyết đổ đèo

Các nghĩa

  1. trượt tuyết đổ đèo

    To take part in downhill skiing.

    Shit rolls downhill.

    The road to recovery leads downhill.

    The road to recovery is downhill all the way.

Dạng khác