← Từ điển

downgraded

C2 adj

downgraded nghĩa là bị hạ cấp, bị giáng cấp

Các nghĩa

  1. bị hạ cấp, bị giáng cấp

    Whose rating, status etc has been reduced

    He downgraded back to an older version.

Dạng khác