← Từ điển

Dowling

C1 name

Dowling nghĩa là họ Dowling (gốc Ireland)

Các nghĩa

  1. họ Dowling (gốc Ireland)

    A surname from Irish.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng ở Sudbury, Ontario, Canada

    A community in Sudbury, Ontario, Canada.

    countable · uncountable

  3. nơi ấn định cho thống kê dân số ở hạt Baltimore, Michigan

    A census-designated place in Baltimore County, Michigan.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở hạt Knox, Nebraska

    A township in Knox County, Nebraska.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wood, Ohio

    An unincorporated community in Wood County, Ohio.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ma ở hạt Haakon, South Dakota

    A ghost town in Haakon County, South Dakota.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Jefferson, Texas

    An unincorporated community in Jefferson County, Texas.

    countable · uncountable

Dạng khác