dovetailed
dovetailed nghĩa là có mộng đuôi én
Các nghĩa
-
có mộng đuôi én
Having a dovetail joint.
-
có hình đuôi én (đường gợn sóng hình tam giác)
Involving a wavy line in the form of triangles, resembling a dovetail.
dovetailed nghĩa là có mộng đuôi én
có mộng đuôi én
Having a dovetail joint.
có hình đuôi én (đường gợn sóng hình tam giác)
Involving a wavy line in the form of triangles, resembling a dovetail.