← Từ điển
doudou
C2
noun
doudou
nghĩa là
yếm
Các nghĩa
yếm
Synonym of dudou.
Dạng khác
doudous
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi