doubtfully
doubtfully nghĩa là một cách nghi ngờ, đầy hoài nghi
Các nghĩa
-
một cách nghi ngờ, đầy hoài nghi
In a doubtful manner, in context of doubt or ambiguity, questionably.
Dạng khác
- more doubtfully comparative
- most doubtfully superlative
doubtfully nghĩa là một cách nghi ngờ, đầy hoài nghi
một cách nghi ngờ, đầy hoài nghi
In a doubtful manner, in context of doubt or ambiguity, questionably.