dork
Các nghĩa
-
cư xử như một thằng ngố
To act or behave in the manner of a dork.
-
cư xử vụng về, lóng ngóng
To act or behave in an awkward or clumsy manner.
Dạng khác
- dorks present, singular, third-person
- dorking participle, present
- dorked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn