dorf
dorf /ˈdɔɹf/ nghĩa là làng (ở vùng nói tiếng Đức)
Các nghĩa
-
làng (ở vùng nói tiếng Đức)
freak.
"We only got one goddamn Tek chip, asshole," a teenage girl was saying in a thin nasal voice. “And you dorfs promised me first turn.”
-
A dwarf.
Dạng khác
- dorfs plural