← Từ điển
dop
C2
noun
/dɑp/
dop
/dɑp/
nghĩa là
đồ uống
Các nghĩa
đồ uống
A diving bird.
Dạng khác
dops
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi