dooryard
dooryard nghĩa là sân trước hoặc sân sau nhà
Các nghĩa
-
sân trước hoặc sân sau nhà
the yard near the front or back door of a house
Dạng khác
- dooryards plural
dooryard nghĩa là sân trước hoặc sân sau nhà
sân trước hoặc sân sau nhà
the yard near the front or back door of a house