← Từ điển

doomed

B1 adj

Các nghĩa

  1. chắc chắn thất bại, tiêu đời

    Assured to suffer death, failure, or a similarly negative outcome.

    Dinosaurs were doomed to extinction.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ