← Từ điển
doodah
C2
noun
doodah
nghĩa là
phân, cứt
Các nghĩa
phân, cứt
Excrement.
childish · informal
Dạng khác
doodahs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi