← Từ điển

doob

C2 noun

doob /duːb/ nghĩa là cỏ doob (một loại cỏ)

Các nghĩa

  1. cỏ doob (một loại cỏ)

    Doob grass.

    uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ